辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nước ép trái cây" (1件)

nước ép trái cây
日本語 名フルーツジュース
マイ単語
43% cơ sở cho biết doanh số nước ép trái cây và sinh tố tăng.
43%の施設がフルーツジュースとスムージーの売上が増加したと述べている。

swap_horiz 類語検索結果 "nước ép trái cây" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nước ép trái cây" (1件)

43% cơ sở cho biết doanh số nước ép trái cây và sinh tố tăng.
43%の施設がフルーツジュースとスムージーの売上が増加したと述べている。